bone
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bền vững của cấu trúc và tính vĩnh cửu. Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh phần cứng nhất, nằm sâu nhất bên trong cơ thể, tượng trưng cho sức mạnh nhưng cũng mang lại cảm giác lạnh lẽo hoặc vô hồn khi gắn liền với cái chết và những bộ xương.
Theo nghĩa bóng, từ này ám chỉ phiên bản thiết yếu nhất hoặc đơn giản nhất của một sự vật. Điều này được thể hiện rõ trong các cụm từ như bare bones (chỉ còn khung xương), nơi từ này chỉ việc loại bỏ mọi chi tiết trang trí không cần thiết để lộ ra những thành phần tối thiểu tuyệt đối cần thiết cho hoạt động.
Countable when referring to individual skeletal elements like a rib or a femur. Uncountable when referring to bone as a biological material or tissue.
Ý nghĩa
Cấu trúc cứng và chắc tạo nên bộ khung của động vật có xương sống
The X-ray showed a fracture in the leg bone.
Kết quả chụp X-quang cho thấy một vết gãy ở xương chân.
Một phần của bộ xương, đặc biệt là từ động vật, còn sót lại sau khi đã lọc hết thịt
The dog chewed on a large bone for hours.
Con chó đã gặm một khúc xương lớn trong nhiều giờ.
Loại bỏ xương ra khỏi thịt hoặc cá
The chef spent an hour boning the salmon.
Đầu bếp đã dành một tiếng đồng hồ để lọc xương miếng cá hồi.
Ví dụ
The X-ray showed a fracture in the leg bone.
Kết quả chụp X-quang cho thấy một vết gãy ở xương chân.
The dog chewed on a large bone for hours.
Con chó đã gặm một khúc xương lớn trong nhiều giờ.
The chef spent an hour boning the salmon.
Đầu bếp đã dành một tiếng đồng hồ để lọc xương miếng cá hồi.