disinfectant
disinfectant được sử dụng để chỉ các chất hóa học dùng để tiêu diệt vi khuẩn và mầm bệnh trên các bề mặt vật lý không sống, chẳng hạn như mặt bàn, sàn nhà hoặc dụng cụ y tế. Điểm mấu chốt là từ này nhấn mạnh vào việc làm sạch môi trường xung quanh để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn disinfectant với antiseptic và sterilant. Mặc dù cả ba đều liên quan đến việc tiêu diệt vi sinh vật, nhưng ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau:
disinfectant: Dùng cho vật thể không sống (bề mặt cứng). Ví dụ: dùng cồn lau mặt bàn.
antiseptic: Dùng cho mô sống (da, vết thương). Ví dụ: dùng dung dịch sát khuẩn để rửa vết xước trên tay. Việc dùng disinfectant lên da có thể gây kích ứng hoặc bỏng hóa chất.
sterilant: Mức độ mạnh nhất, tiêu diệt hoàn toàn mọi dạng sự sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn, thường dùng trong phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, cả disinfectant và antiseptic thường được dịch chung là "chất khử trùng" hoặc "chất sát khuẩn". Tuy nhiên, khi sử dụng tiếng Anh, bạn cần xác định rõ đối tượng là "bề mặt" hay "da thịt" để chọn từ chính xác.
Đúng: Use a disinfectant to clean the countertop. (Sử dụng chất khử trùng để làm sạch mặt bàn.)
Sai: Apply a disinfectant to the open wound. (Sử dụng chất khử trùng cho vết thương hở) $\rightarrow$ Nên dùng antiseptic trong trường hợp này.
Ý nghĩa
Một tác nhân hóa học được áp dụng cho các vật thể không sống để tiêu diệt vi khuẩn, vi-rút và các vi sinh vật khác
"The hospital staff used a powerful disinfectant to clean the surgical instruments."
Nhân viên bệnh viện đã sử dụng một chất khử trùng mạnh để làm sạch các dụng cụ phẫu thuật.