vein
Hình ảnh trung tâm của từ này là một kênh hoặc một dải dài và hẹp, vận chuyển một thứ gì đó quý giá hoặc thiết yếu xuyên qua một khối lớn hơn. Dù đó là máu trong cơ thể hay vàng trong lòng núi, từ này đều gợi lên cảm giác về một đường dẫn được nhúng sâu bên trong.
Khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phong cách hoặc tâm trạng (như trong cụm từ in a similar vein), nó mô tả một sợi dây xuyên suốt về tư duy hoặc cảm xúc. Điều này gợi ý về một dòng chảy duy trì một đặc tính cụ thể trong suốt một cuộc hội thoại hoặc một bài viết.
Khác với style (phong cách) hay tone (giọng điệu) vốn có nghĩa rộng, vein hàm ý một dòng chảy cụ thể và liên tục. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả hướng chủ đề của một bài diễn thuyết.
Countable when referring to an individual blood vessel in the arm or a specific streak of gold in a rock. Uncountable when describing a general mood or stylistic approach, as in 'speaking in a similar vein'.
Ý nghĩa
Bất kỳ ống nào thuộc hệ thống tuần hoàn máu có chức năng dẫn máu về tim
"The nurse struggled to find a suitable vein for the injection."
Y tá đã gặp khó khăn trong việc tìm một tĩnh mạch phù hợp để tiêm.
Một dải hoặc lớp khoáng chất riêng biệt nằm trong đá, chẳng hạn như vàng hoặc thạch anh
"The miners discovered a rich vein of silver running through the mountain."
Các thợ mỏ đã phát hiện ra một mạch bạc giàu khoáng chất chạy xuyên qua ngọn núi.
Một phong cách, tâm trạng hoặc đặc điểm diễn đạt cụ thể
"He continued his speech in a similar vein, focusing on the need for reform."
Ông tiếp tục bài phát biểu của mình theo phong cách tương tự, tập trung vào nhu cầu cải cách.