nurse
Khi đóng vai trò là danh từ, nurse không chỉ đơn thuần là một nghề nghiệp mà còn hàm ý sự tận tụy và chuyên môn trong việc chăm sóc sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "y tá", nhưng cần lưu ý rằng trong môi trường y tế hiện đại, nurse bao hàm nhiều cấp độ chuyên môn khác nhau, từ điều dưỡng cơ bản đến điều dưỡng cao cấp.
Countable when referring to the professional person (a nurse). Uncountable when referring to the act of breastfeeding or the general practice of nursing.
Ý nghĩa
Một người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương
The nurse checked the patient's blood pressure.
Y tá đã kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.
Chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương
She nursed her grandmother back to health.
Cô ấy đã chăm sóc bà mình cho đến khi bà hồi phục sức khỏe.
Cho trẻ sơ sinh uống sữa từ vú mẹ
The mother nurses her infant every three hours.
Người mẹ cho con bú ba giờ một lần.
Cho trẻ sơ sinh uống sữa từ vú mẹ
The baby is still nursing.
Đứa bé vẫn đang bú.