preoperative
preoperative là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, được dùng để mô tả tất cả các hoạt động, chuẩn bị hoặc tình trạng xảy ra trước khi một ca phẫu thuật bắt đầu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "tiền phẫu". Điểm mấu chốt của từ này là tính thời điểm; nó bao hàm mọi thứ từ việc khám sức khỏe, xét nghiệm máu, cho đến việc hướng dẫn bệnh nhân nhịn ăn trước khi lên bàn mổ.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ preoperative với các giai đoạn khác trong quy trình phẫu thuật để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp y tế:
preoperative (tiền phẫu): Giai đoạn chuẩn bị trước phẫu thuật.
intraoperative (trong phẫu thuật): Giai đoạn diễn ra trong khi ca mổ đang được thực hiện.
postoperative (hậu phẫu): Giai đoạn hồi phục và chăm sóc sau khi ca mổ kết thúc.
Ví dụ, nếu bạn nói preoperative care, điều đó có nghĩa là chăm sóc tiền phẫu (chuẩn bị cho bệnh nhân), còn postoperative care là chăm sóc hậu phẫu (theo dõi sau mổ).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháppreoperative chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định trong môi trường bệnh viện hoặc tài liệu y khoa. Một sai lầm phổ biến của người học là sử dụng từ này trong các tình huống đời thường không liên quan đến y tế hoặc phẫu thuật chuyên sâu.
Đúng: preoperative instructions (hướng dẫn tiền phẫu).
Sai: Sử dụng preoperative để nói về việc chuẩn bị cho một cuộc họp hoặc một sự kiện thông thường. Trong những trường hợp đó, hãy dùng preparatory hoặc đơn giản là before.
Từ này không có dạng danh từ trực tiếp; nếu muốn nói về giai đoạn tiền phẫu, người ta thường dùng cụm the preoperative period hoặc the preoperative phase.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc được thực hiện trước một ca phẫu thuật
The patient must follow a strict fasting protocol as part of their preoperative care.
Bệnh nhân phải tuân thủ quy trình nhịn ăn nghiêm ngặt như một phần của việc chăm sóc tiền phẫu.