form
/fɔːm/
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này có sự chuyển đổi rõ rệt giữa khía cạnh thẩm mỹ và thủ tục hành chính. Trong nghệ thuật, nó đề cập đến cốt lõi của hình học và giải phẫu, tập trung vào sự hài hòa giữa các đường nét và khối tích. Ngược lại, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này trở thành một công cụ chuẩn hóa, nơi mục tiêu không phải là sự sáng tạo mà là việc thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Với vai trò là một động từ, từ này mô tả quá trình chuyển đổi từ trạng thái hỗn độn sang trật tự. Dù đó là quá trình sinh học khi một tế bào phát triển hay quá trình xã hội khi tổ chức một ủy ban, hành động hình thành luôn ngụ ý một sự chuyển dịch hướng tới một cấu trúc cụ thể. Nó ghi lại thời điểm khởi đầu khi các yếu tố rời rạc kết hợp lại thành một thực thể thống nhất và hoạt động được.
💬Trò chuyện
Did you finish the registration form yet?
Cậu đã điền xong mẫu đơn đăng ký chưa?
Almost, but I am struggling to form a coherent answer for the essay section.
Gần xong rồi, nhưng tớ đang loay hoay không biết viết câu trả lời cho phần luận sao cho mạch lạc.
Ý nghĩa
hình dáng hoặc cấu hình bên ngoài có thể nhìn thấy được của một vật
"The sculptor molded the clay into a human form."
mẫu đơn với các khoảng trống cần điền vào nhằm mục đích thu thập thông tin
"Please fill out this application form and return it to the office."
tập hợp hoặc sắp xếp các bộ phận thành một hình dạng, cấu trúc hoặc tổ chức cụ thể
"The students decided to form a study group for the final exam."
xuất hiện hoặc được tạo ra thông qua một quá trình tự nhiên
"Ice crystals began to form on the windowpane as the temperature dropped."
Ví dụ
The architectural form of the building was strikingly modern.
Hình dáng kiến trúc của tòa nhà mang vẻ hiện đại đầy ấn tượng.
I spent an hour filling out the tax form.
Tôi đã dành một tiếng đồng hồ để điền vào đơn khai thuế.
The clouds began to form over the horizon.
Những đám mây bắt đầu hình thành nơi đường chân trời.
They decided to form a new alliance.
Họ quyết định thành lập một liên minh mới.
Cụm từ kết hợp
application form
đơn đăng ký
Please submit your application form by Friday.
Vui lòng nộp đơn đăng ký trước thứ Sáu.
take form
hình thành
The plan began to take form after the first meeting.
Kế hoạch bắt đầu hình thành sau cuộc họp đầu tiên.
human form
hình dáng con người
The statue was a breathtaking representation of the human form.
Bức tượng là một sự thể hiện tuyệt vời về hình dáng con người.
standard form
dạng chuẩn
Write the equation in standard form.
Hãy viết phương trình dưới dạng chuẩn.
form a habit
hình thành thói quen
It takes about twenty-one days to form a new habit.
Mất khoảng hai mươi mốt ngày để hình thành một thói quen mới.
Cụm động từ
form up
xếp hàng/tập hợp
The soldiers were told to form up for inspection.
Các binh sĩ được lệnh tập hợp để kiểm tra.
Thành ngữ & Tục ngữ
take form
bắt đầu rõ ràng hoặc phát triển
His plans for the summer are finally starting to take form.
Những kế hoạch cho mùa hè của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu rõ ràng hơn.
Bối cảnh văn hóa
Hình mẫu Vĩnh cửu: Plato và Thuyết Ý niệmThe Eternal Form: Plato and the Theory of Ideals
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ forme, có nguồn gốc từ tiếng Latin forma mang nghĩa là khuôn mẫu, hình dáng hoặc vẻ đẹp.