form
/fɔːm/
Khi được dùng làm danh từ để chỉ các loại giấy tờ, form là một danh từ đếm được (ví dụ: "one form", "two forms").
Khi đề cập đến hình dáng hoặc cấu hình của một vật, từ này có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được, tùy thuộc vào việc bạn đang nói về một đối tượng cụ thể hay một đặc tính chung.
Với vai trò là động từ, form thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật. Khi được dùng như một nội động từ (ví dụ như khi băng hình thành), nó mô tả một quá trình tự nhiên diễn ra một cách tự phát.
💬Trò chuyện
Did you even touch that registration form yet or are you still slacking?
Ông đã chạm vào cái mẫu đơn đăng ký đó chưa hay vẫn còn đang lười nhác thế?
my bad, i'll get on it after this match.
Lỗi tôi, đánh xong ván này tôi sẽ làm ngay.
Ý nghĩa
hình dáng hoặc cấu hình bên ngoài có thể nhìn thấy được của một vật
"The sculptor molded the clay into a human form."
mẫu đơn với các khoảng trống cần điền vào nhằm mục đích thu thập thông tin
"Please fill out this application form and return it to the office."
tập hợp hoặc sắp xếp các bộ phận thành một hình dạng, cấu trúc hoặc tổ chức cụ thể
"The students decided to form a study group for the final exam."
xuất hiện hoặc được tạo ra thông qua một quá trình tự nhiên
"Ice crystals began to form on the windowpane as the temperature dropped."
Cụm từ kết hợp
application form
mẫu đơn đăng ký để xin việc, dịch vụ hoặc nhập học
Bạn cần nộp `application form` trước ngày hết hạn.
human form
hình dáng và cấu hình vật lý của con người
Bức tượng mô phỏng chính xác `human form`.
form a habit
hình thành một thói quen hoặc hành vi lặp đi lặp lại
Đọc sách mỗi tối sẽ giúp bạn `form a habit` tốt.
fill out a form
điền đầy đủ thông tin vào các khoảng trống trong một mẫu đơn
Vui lòng `fill out a form` để chúng tôi thu thập dữ liệu.
form a partnership
thiết lập một mối quan hệ hợp tác hoặc tổ chức chính thức
Hai công ty quyết định `form a partnership` để mở rộng thị trường.
Thành ngữ & Tục ngữ
in top form
đang ở phong độ cao nhất về khả năng hoặc thể lực
Vận động viên đó đang ở phong độ cao nhất trước thềm Olympic.
take form
bắt đầu hình thành một hình dáng, cấu trúc hoặc tổ chức cụ thể
Kế hoạch cho dự án mới cuối cùng cũng bắt đầu hình thành.
form a part of
tạo thành một phần hoặc một yếu tố của một tổng thể lớn hơn
Những chi tiết nhỏ này tạo thành một phần quan trọng của toàn bộ tác phẩm.
Bối cảnh văn hóa
The Eternal Dance: Plato\'s Theory of Forms and the Architecture of Reality
Vũ điệu Vĩnh hằng: Thuyết Hình mẫu của Plato và Kiến trúc của Thực tại
Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi thứ bạn nhìn thấy—chiếc ghế bạn đang ngồi, cái cây ngoài cửa sổ, hay thậm chí là hình ảnh phản chiếu của chính bạn—chỉ đơn thuần là những chiếc bóng mờ nhạt và không hoàn hảo của một bản gốc tuyệt mỹ. Đây chính là cốt lõi trong Thuyết Hình mẫu (Theory of Forms) của Plato, một trong những khái niệm có tầm ảnh hưởng và gây tranh cãi nhất trong lịch sử triết học phương Tây.
Plato cho rằng thế giới vật chất mà chúng ta trải nghiệm thông qua các giác quan không phải là thế giới 'thực'. Thay vào đó, ông lập luận rằng tồn tại một cõi siêu việt của các Forms (Hình mẫu hoặc Ý niệm). Những Hình mẫu này là các nguyên mẫu trừu tượng, hoàn hảo và bất biến của vạn vật. Ví dụ, dù có hàng triệu hình tròn vật lý khác nhau trong vũ trụ—có cái được vẽ hơi lệch trên bảng đen, cái khác lại được khắc vào đá—nhưng không có hình nào đạt đến sự hoàn hảo về mặt toán học. Tuy nhiên, Plato tin rằng tâm trí chúng ta có thể nắm bắt được khái niệm về 'Hình mẫu Lý tưởng' của một Hình tròn: một thực thể hình học hoàn mỹ tồn tại độc lập với bất kỳ biểu hiện vật chất nào.
Triết lý này gợi mở rằng khi chúng ta nhận ra một buổi hoàng hôn tuyệt đẹp hay một điều luật công bằng, chúng ta không chỉ đơn thuần phản ứng với dữ liệu giác quan; mà là đang hồi tưởng lại một mảnh ký ức về Hình mẫu tuyệt đối của Vẻ đẹp hay Sự công bằng. Đối với Plato, hành động học tập thực chất là quá trình 'anamnesis', hay việc nhớ lại những sự thật vĩnh cửu mà linh hồn chúng ta đã biết trước khi bị giam cầm trong cơ thể vật chất.
Sự phân biệt giữa hình dáng vật chất và bản chất lý tưởng này đã vang vọng qua nhiều thế kỷ tư duy của nhân loại. Nó mở đường cho chủ nghĩa thực tế toán học mà chúng ta sử dụng ngày nay—ý niệm rằng các con số và quy luật vật lý tồn tại như những sự thật khách quan, bất kể có con người ở đó để quan sát hay không. Mỗi khi chúng ta khao khát sự hoàn hảo hoặc cảm thấy điều gì đó 'gần đúng nhưng chưa đủ', về cơ bản, chúng ta đang đối diện với bóng dáng của Plato, mải miết theo đuổi một hình mẫu vô hình và hoàn mỹ trong một thế giới vốn được định nghĩa bởi những điều không hoàn hảo.