physicality
physicality là một danh từ mang tính khái quát cao, dùng để chỉ những khía cạnh liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, đối lập với những điều thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc trừu tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh dùng sai.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái tồn tại dưới dạng vật chất thay vì tinh thần hoặc tâm linh
The philosopher explored the duality of the mind and the physicality of the human form.
Nhà triết học đã khám phá tính nhị nguyên của tâm trí và tính vật chất của cơ thể con người.
Cách một người sử dụng cơ thể hoặc mức độ tiếp xúc thân thể và sức mạnh cơ bắp tham gia vào một hoạt động
The sport is characterized by intense physicality, with players frequently colliding at high speeds.
Môn thể thao này đặc trưng bởi tính thể chất mãnh liệt, với việc các cầu thủ thường xuyên va chạm ở tốc độ cao.