permanence
permanence mô tả một trạng thái tồn tại bền vững, không thay đổi hoặc kéo dài vô tận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự vĩnh cửu" (khi nói về thời gian, giá trị, hoặc sự tồn tại vật lý) hoặc "sự biên chế" (khi nói về tình trạng công việc ổn định). Điểm mấu chốt của permanence là sự đối lập hoàn toàn với tính tạm thời (temporariness) hoặc sự biến đổi.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính tồn tại lâu dài hoặc không thay đổi vô thời hạn
"The permanence of the ink ensures the document remains legible for centuries."
Độ bền của mực đảm bảo tài liệu vẫn có thể đọc được trong nhiều thế kỷ.
Trạng thái ổn định lâu dài, đặc biệt là về công việc, nơi cư trú hoặc tình trạng pháp lý
"After three years of contracting, she finally achieved permanence in her position at the university."
Sau ba năm làm hợp đồng, cuối cùng cô ấy đã đạt được vị trí chính thức tại trường đại học.