meat
/miːt/
Ở nghĩa cơ bản, từ meat dùng để chỉ mô động vật được dùng làm thực phẩm. Mặc dù về mặt kỹ thuật, từ này bao gồm tất cả các loại thịt động vật, nhưng trong cách sử dụng thông thường, nó thường không bao gồm cá và hải sản, vì những loại này thường được phân loại riêng trong bối cảnh ẩm thực.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này mô tả "phần cốt lõi" hoặc "thực chất" của một ý tưởng. Nó ngụ ý sự tương phản giữa những chi tiết hời hợt, rườm rà (như phần giới thiệu hoặc hình thức bên ngoài) với những thông tin dày dạn, giá trị, mang lại hiệu quả thực tế hoặc sức nặng cho một cuộc thảo luận.
Uncountable when referring to animal flesh as a general food category ('I don't eat meat'). Countable when discussing specific types or varieties of meat available at a butcher ('The shop sells a wide range of cured meats').
Ý nghĩa
Phần thịt của động vật, đặc biệt là động vật có vú hoặc gia cầm, được dùng làm thực phẩm
"She decided to stop eating meat for environmental reasons."
Cô ấy quyết định ngừng ăn thịt vì lý do môi trường.
Phần thiết yếu, quan trọng nhất hoặc thực chất nhất của một điều gì đó
"The first three chapters are just an introduction; the real meat of the argument begins in chapter four."
Ba chương đầu chỉ là phần giới thiệu; nội dung cốt lõi của lập luận bắt đầu từ chương bốn.