basis
Thuật ngữ này đóng vai trò như một điểm tựa về mặt khái niệm, tạo ra sự ổn định cần thiết cho một cấu trúc logic hoặc một lập luận pháp lý. Khi được dùng với nghĩa này, nó mô tả tiền đề cơ bản để chứng minh cho một kết luận theo sau, đóng vai trò là nền móng để xây dựng nên một lý thuyết.
Ở góc độ thời gian, từ này chuyển từ ẩn dụ về sự nâng đỡ sang ẩn dụ về nhịp điệu của sự lặp lại. Bằng cách xác định một basis về thời gian, chẳng hạn như hàng ngày hoặc hàng tháng, người nói thiết lập một chu kỳ dự đoán được cho một hành động, biến một sự việc rời rạc thành một thói quen có hệ thống.
Có thể đếm được khi đóng vai trò là một nền tảng hoặc một tần suất.
Ý nghĩa
Nền tảng hỗ trợ cho một ý tưởng, lập luận hoặc hệ thống
"There is no scientific basis for that claim."
Không có cơ sở khoa học nào cho khẳng định đó.
Cụm từ kết hợp
on a regular basis
một cách thường xuyên
We meet on a regular basis.
Chúng tôi gặp nhau một cách thường xuyên.
legal basis
cơ sở pháp lý
There is no legal basis for the lawsuit.
Không có cơ sở pháp lý cho vụ kiện này.
theoretical basis
cơ sở lý thuyết
The study has a strong theoretical basis.
Nghiên cứu này có cơ sở lý thuyết vững chắc.
on a daily basis
hàng ngày
I exercise on a daily basis.
Tôi tập thể dục hàng ngày.
factual basis
cơ sở thực tế
The story lacks a factual basis.
Câu chuyện này thiếu cơ sở thực tế.