basis
cơ sở
[C] Đếm được
Số nhiều: basisQuá khứ: basesPhân từ 2: basesV-ing: basisSo sánh hơn: more basisSo sánh nhất: most basis
Thuật ngữ này mô tả nền tảng logic hoặc thực tế dùng để chứng minh cho một kết luận hoặc hành động. Từ này mang hàm ý về sự ổn định và tính hợp pháp, thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật để chỉ ra rằng một khẳng định không phải là tùy tiện mà dựa trên bằng chứng hoặc một tập hợp các nguyên tắc cụ thể.
Countable as a foundation or a frequency.
Ý nghĩa
Danh từcơ sở
Nền tảng hỗ trợ cho một ý tưởng, lập luận hoặc hệ thống
There is no scientific basis for that claim.
Không có cơ sở khoa học nào cho khẳng định đó.