worth
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa giá trị tài chính và lợi ích thực tế hoặc đạo đức. Nó mô tả một phẩm chất nội tại giúp lý giải cho chi phí hoặc công sức bỏ ra để có được hoặc duy trì một điều gì đó. Khi được dùng như một tính từ, worth đóng vai trò là vị ngữ để gắn một đối tượng với một mức giá cụ thể hoặc một kết quả nhất định.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, thuật ngữ này chuyển sang hướng đo lường giá trị bản thân hoặc năng lực. Việc chứng minh giá trị của một người (prove one's worth) nghĩa là cho thấy kỹ năng hoặc phẩm chất của họ mang lại lợi ích hữu hình cho tập thể, chuyển khái niệm từ việc tính toán tiền bạc sang đánh giá về mặt con người.
Được dùng để mô tả tổng giá trị tích lũy từ tài sản của một người hoặc giá trị chung về phẩm chất, năng lực.
Ý nghĩa
Có giá trị ở một mức độ hoặc chất lượng nhất định
"This antique vase is worth five hundred dollars."
Chiếc bình cổ này đáng giá năm trăm đô la.
Tổng giá trị tài sản của một vật hoặc một người
"The net worth of the company has doubled since last year."
Giá trị ròng của công ty đã tăng gấp đôi kể từ năm ngoái.