subsidence
subsidence là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực khác nhau: địa chất học và hóa học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ bối cảnh để chọn nghĩa dịch chính xác, vì cả hai đều mô tả một chuyển động đi xuống nhưng bản chất vật lý hoàn toàn khác nhau.
Sự sụt lún trong địa chất
Trong bối cảnh môi trường và xây dựng, subsidence mô tả hiện tượng bề mặt đất bị hạ thấp hoặc chìm xuống. Điều này thường xảy ra do các nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo, chẳng hạn như việc khai thác nước ngầm quá mức hoặc sự sụp đổ của các hang động đá vôi dưới lòng đất.
Cần lưu ý phân biệt subsidence với sinkhole (hố sụt). Trong khi subsidence thường là một quá trình sụt lún diện rộng và diễn ra từ từ, thì sinkhole là một sự sụp đổ đột ngột tạo thành một cái hố sâu cục bộ.
Ví dụ đúng: land subsidence (sự sụt lún đất).
Sự lắng xuống trong hóa học
Trong phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu hóa học, subsidence đề cập đến quá trình các hạt rắn không tan trong chất lỏng dần dần rơi xuống đáy do tác động của trọng lực. Đây là một quá trình vật lý đơn thuần, khác với precipitation (sự kết tủa) vốn là một phản ứng hóa học tạo ra chất rắn từ dung dịch.
Ví dụ đúng: the subsidence of particles (sự lắng xuống của các hạt).
Lưu ý về ngữ phápsubsidence là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả mức độ hoặc số lần xảy ra, người dùng nên sử dụng các cụm từ định lượng thay vì thêm hậu tố số nhiều.
❌ subsidences
✅ a case of subsidence hoặc levels of subsidence
Ý nghĩa
Sự sụp đổ hoặc chìm dần của một vùng đất
The coastal town is suffering from severe land subsidence due to rising sea levels.
Thị trấn ven biển đang bị sụt lún đất nghiêm trọng do mực nước biển dâng cao.
Quá trình một chất lỏng hoặc chất rắn lắng xuống đáy của một vật chứa hoặc môi trường
The chemist observed the subsidence of the precipitate at the base of the test tube.
Nhà hóa học đã quan sát thấy sự lắng xuống của kết tủa ở đáy ống nghiệm.