ground
Từ này gợi lên cảm giác về sự ổn định, sức nặng và thực tại vật lý. Khi được dùng với nghĩa tâm lý, nó mô tả trạng thái cân bằng và thực tế, gạt bỏ những lo âu hay ảo tưởng để quay trở lại trạng thái tinh thần tỉnh táo cơ bản. Trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận, ý nghĩa của từ chuyển từ một bề mặt vật lý sang một nền tảng logic. Nó ám chỉ một cơ sở vững chắc mà một yêu cầu hoặc khẳng định được xây dựng lên, cho thấy rằng nếu thiếu sự hỗ trợ này, toàn bộ cấu trúc của lập luận sẽ sụp đổ.
Không đếm được khi đề cập đến bề mặt trái đất hoặc đất. Đếm được khi đề cập đến các lý do cụ thể cho một hành động pháp lý hoặc một khu đất được chỉ định.
Ý nghĩa
Bề mặt rắn của trái đất
"The children sat on the cold ground."
Lũ trẻ ngồi trên mặt đất lạnh lẽo.
Những sự thật cơ bản hoặc lý do cho một niềm tin hoặc hành động
"There are no grounds for suspicion."
Không có căn cứ nào để nghi ngờ.
Một dây dẫn trong mạch điện để ngăn ngừa bị điện giật
"The technician checked the ground for a fault."
Kỹ thuật viên đã kiểm tra dây nối đất để tìm lỗi.
Một vùng đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể
"The construction crew arrived at the building ground."
Đội xây dựng đã đến khu đất xây dựng.
Hạn chế ai đó ở một nơi cụ thể như một hình phạt
"His parents grounded him for a week."
Cha mẹ anh ấy đã phạt cấm túc anh ấy trong một tuần.
Tạo cho điều gì đó một cơ sở lý thuyết hoặc thực tế vững chắc
"The argument is grounded in historical evidence."
Cuộc tranh luận dựa trên các bằng chứng lịch sử.
Ngăn một máy bay cất cánh
"The airline grounded all flights due to the storm."
Hãng hàng không đã đình chỉ tất cả các chuyến bay do cơn bão.
Trở nên ổn định về mặt tâm lý hoặc cảm xúc
"She felt grounded after spending time in nature."
Cô ấy cảm thấy điềm tĩnh hơn sau khi dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.