ground
ground là một từ đa nghĩa với các sắc thái từ cụ thể đến trừu tượng. Trong nghĩa vật lý, nó chỉ bề mặt trái đất hoặc một khu đất cụ thể. Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý khi chuyển sang nghĩa trừu tượng, nơi ground đóng vai trò là nền tảng hoặc căn cứ cho một lập luận, niềm tin. Điều này tương tự như cách chúng ta dùng từ "cơ sở" trong tiếng Việt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự phân biệt giữa ground và floor. Trong khi floor thường chỉ sàn nhà hoặc một tầng trong tòa nhà, ground nhấn mạnh vào bề mặt đất tự nhiên hoặc mặt đất nói chung. Ví dụ, bạn sẽ nói "ngồi trên mặt đất" (sit on the ground) khi ở ngoài trời, nhưng nói "ngồi trên sàn" (sit on the floor) khi ở trong nhà.
Ngoài ra, khi đóng vai trò là động từ, ground có những nghĩa rất chuyên biệt. Trong hàng không, nó có nghĩa là đình chỉ bay, ngăn không cho máy bay cất cánh. Trong đời sống hằng ngày, cụm từ ground someone thường được dùng trong bối cảnh gia đình để chỉ việc phạt cấm túc một đứa trẻ, không cho phép ra ngoài.
Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật
Trong lĩnh vực điện tử, ground được dịch là "nối đất" hoặc "dây tiếp địa". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng để đảm bảo an toàn điện, tránh nhầm lẫn với các nghĩa thông thường về đất đai.
❌ I am standing on the floor (khi đang đứng ở công viên) -> Đúng: I am standing on the ground
❌ The plane was grounded (không thể dịch là máy bay bị đặt xuống đất) -> Đúng: Máy bay bị đình chỉ bay/không được phép cất cánh.
Uncountable when referring to the earth's surface or soil. Countable when referring to specific reasons for a legal action or a designated area of land.
Ý nghĩa
Bề mặt rắn của trái đất
The children sat on the cold ground.
Lũ trẻ ngồi trên mặt đất lạnh lẽo.
Những sự thật hoặc lý do cơ bản cho một niềm tin hoặc hành động
There are no grounds for suspicion.
Không có căn cứ nào cho sự nghi ngờ.
Một dây dẫn trong mạch điện để ngăn ngừa bị điện giật
The technician checked the ground for a fault.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra dây nối đất để tìm lỗi.
Một vùng đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể
The construction crew arrived at the building ground.
Đội xây dựng đã đến khu đất xây dựng.
Giam giữ ai đó ở một nơi cụ thể như một hình phạt
His parents grounded him for a week.
Cha mẹ anh ấy đã phạt cấm túc anh ấy trong một tuần.
Tạo cho điều gì đó một cơ sở lý thuyết hoặc thực tế vững chắc
The argument is grounded in historical evidence.
Lập luận này dựa trên bằng chứng lịch sử.
Ngăn cản một máy bay cất cánh
The airline grounded all flights due to the storm.
Hãng hàng không đã đình chỉ tất cả các chuyến bay do cơn bão.
Trở nên ổn định về mặt tinh thần hoặc cảm xúc
She felt grounded after spending time in nature.
Cô ấy cảm thấy điềm tĩnh hơn sau khi dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.