subside
subside mang sắc thái mô tả một sự chuyển động đi xuống hoặc giảm bớt cường độ một cách từ từ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả sự thay đổi về mặt vật lý (mực nước, địa hình) hoặc trạng thái cảm xúc và hiện tượng tự nhiên.
Ý nghĩa
Trở nên ít dữ dội, mãnh liệt hoặc nghiêm trọng hơn
The swelling in his ankle began to subside after a few days of rest.
Vết sưng ở mắt cá chân của anh ấy bắt đầu giảm dần sau vài ngày nghỉ ngơi.
Chìm xuống mức thấp hơn hoặc mức bình thường, đặc biệt là đối với nước hoặc đất
The floodwaters slowly subsided, revealing the damage to the road.
Nước lũ rút dần, làm lộ ra những hư hại của con đường.
Chìm xuống mức thấp hơn hoặc sụp xuống dưới
The ground began to subside under the weight of the new building.
Mặt đất bắt đầu lún xuống dưới sức nặng của tòa nhà mới.