elevation
Thuật ngữ này mang tính chính xác về mặt kỹ thuật và chuyên môn. Trong địa lý và kiến trúc, elevation là một phép đo về phương thẳng đứng, loại bỏ các mô tả mang tính cảm xúc hay chủ quan để tập trung hoàn toàn vào tọa độ không gian và chiều cao.
Khi áp dụng cho địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này gợi ý một sự chuyển dịch đi lên có chủ đích. Nó hàm ý sự chuyển đổi từ một trạng thái hoặc cấp bậc thấp hơn sang một vị trí cao hơn, thường mang theo cảm giác về sự uy tín hoặc một sự bổ nhiệm chính thức.
Countable when referring to a specific architectural drawing of a building facade. Uncountable when discussing the general height of a mountain or plateau.
Ý nghĩa
Chiều cao của một vị trí địa lý so với một điểm tham chiếu cố định, thường là mực nước biển
Bản vẽ theo tỷ lệ của mặt bên, mặt trước hoặc mặt sau của một tòa nhà
Ví dụ
Nhà thầu đã xem xét bản vẽ mặt đứng phía đông của kế hoạch xây dựng tòa nhà.