increase
increase là một thuật ngữ trung tính và linh hoạt dùng để chỉ sự phát triển hoặc mở rộng. Khác với các từ như surge hay skyrocket vốn gợi cảm giác về sự đột ngột và mãnh liệt, increase là từ tiêu chuẩn, mang tính khách quan để mô tả bất kỳ sự chuyển động đi lên nào về số lượng hoặc mức độ.
Trong các văn cảnh chuyên nghiệp và học thuật, đây là lựa chọn mặc định khi báo cáo dữ liệu hoặc xu hướng. Dù thường mang nghĩa tích cực (ví dụ: tăng lợi nhuận), từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực tùy vào đối tượng đi kèm (ví dụ: tăng căng thẳng hoặc tăng nợ nần).
Khi đóng vai trò là động từ, từ này tập trung vào quá trình tăng trưởng; còn khi là danh từ, nó nhấn mạnh vào kết quả hoặc khoảng cách giữa giá trị cũ và giá trị mới.
Uncountable when discussing the general trend of growth ('There was a gradual increase in sales'). Countable when referring to specific, measured jumps or distinct increments ('The company announced three separate price increases this year').
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"The company decided to increase the budget for research and development."
Công ty đã quyết định tăng ngân sách cho nghiên cứu và phát triển.
Trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"The population of the city continues to increase every year."
Dân số của thành phố tiếp tục tăng lên mỗi năm.
Một trường hợp trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc số lượng tăng lên
"There has been a steady increase in temperatures over the last decade."
Đã có một sự gia tăng nhiệt độ ổn định trong thập kỷ qua.