creep
creep mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý đến mô tả tính cách con người. Khi dùng làm động từ, nó thường gợi lên cảm giác chậm chạp, âm thầm và đôi khi là sự không thoải mái hoặc sợ hãi.
Countable when referring to a weird person (a creep). Uncountable when referring to the slow movement of a substance (the creep of the glacier).
Ý nghĩa
Di chuyển chậm và im lặng để tránh bị phát hiện
He tried to creep past the sleeping dog.
Anh ấy cố gắng rón rén đi qua con chó đang ngủ.
Phát triển hoặc lan rộng dần trên một bề mặt
The ivy began to creep up the brick wall.
Cây thường xuân bắt đầu leo lên bức tường gạch.
Một người bị coi là khó chịu, kỳ quặc hoặc không phù hợp về mặt xã hội
That guy at the party was a total creep.
Gã ở bữa tiệc đó đúng là một kẻ quái dị hoàn toàn.