tan
Từ tan trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến màu sắc và tác động của ánh nắng mặt trời lên da. Đối với người Việt, cần phân biệt rõ giữa trạng thái màu sắc và hành động tác động để sử dụng chính xác.
Ý nghĩa
Một màu nâu pha vàng
The walls were painted a warm tan.
Những bức tường được sơn màu nâu vàng ấm áp.
Màu nâu của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
She returned from her vacation with a deep tan.
Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với một làn da rám nắng đậm.
Chuyển đổi da thô thành da thuộc bằng cách sử dụng hóa chất và chất tannin
The artisan spent weeks learning how to tan leather.
Người nghệ nhân đã dành nhiều tuần để học cách thuộc da.
Trở nên nâu màu do kết quả của việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
I usually tan very quickly during the summer months.
Tôi thường rám nắng rất nhanh trong những tháng mùa hè.
Làm cho da của ai đó trở nên nâu thông qua việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím nhân tạo
She used a tanning bed to tan her skin before the wedding.
Cô ấy đã sử dụng giường tắm nắng để làm rám nắng làn da trước lễ cưới.