D
Dicread
HomeDictionaryTtan

tan

màu nâu vàng / làn da rám nắng / thuộc da / rám nắng / làm rám nắng
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: tansQuá khứ: tannedPhân từ 2: tannedV-ing: tanning

Ttan trong tiếng Anh mang nhiu lp nghĩa khác nhau tùy thuc vào vai trò ngpháp, nhưng phbiến nht là liên quan đến màu sc và tác động ca ánh nng mt tri lên da. Đối vi người Vit, cn phân bit rõ gia trng thái màu sc và hành động tác động để sdng chính xác.

Ý nghĩa

Danh từmàu nâu vàng

Một màu nâu pha vàng

The walls were painted a warm tan.

Những bức tường được sơn màu nâu vàng ấm áp.

Danh từlàn da rám nắng

Màu nâu của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

She returned from her vacation with a deep tan.

Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ với một làn da rám nắng đậm.

Ngoại động từthuộc da
[~ something]

Chuyển đổi da thô thành da thuộc bằng cách sử dụng hóa chất và chất tannin

The artisan spent weeks learning how to tan leather.

Người nghệ nhân đã dành nhiều tuần để học cách thuộc da.

Nội động từrám nắng
[~]

Trở nên nâu màu do kết quả của việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

I usually tan very quickly during the summer months.

Tôi thường rám nắng rất nhanh trong những tháng mùa hè.

Ngoại động từlàm rám nắng
[~ someone]

Làm cho da của ai đó trở nên nâu thông qua việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím nhân tạo

She used a tanning bed to tan her skin before the wedding.

Cô ấy đã sử dụng giường tắm nắng để làm rám nắng làn da trước lễ cưới.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error