cavity
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự trống rỗng hoặc sự mất đi tính toàn vẹn về cấu trúc. Trong các bối cảnh y tế và sinh học, cavity dùng để chỉ một khoảng trống tự nhiên hoặc bệnh lý, thường mang sắc thái lâm sàng hoặc vô trùng. Nó mô tả một không gian được xác định bởi những gì bị thiếu hụt thay vì những gì hiện hữu.
Khi áp dụng trong nha khoa, từ này mang ý nghĩa tiêu cực về bệnh lý, gắn liền với sự sâu răng và sự bỏ bê trong chăm sóc. Ý nghĩa của nó chuyển từ một mô tả giải phẫu trung lập sang một dấu hiệu của tổn thương, gợi nhắc đến cảm giác đau đớn, việc khoan răng và vấn đề vệ sinh.
Countable when referring to specific holes in teeth or distinct anatomical voids like the pelvic cavity.
Ý nghĩa
Một khoảng trống hoặc một cái lỗ nằm bên trong một vật thể rắn
The surgeon found a small cavity in the bone.
Bác sĩ phẫu thuật đã tìm thấy một hốc nhỏ trong xương.
Một phần của răng bị sâu tạo thành một cái lỗ
The dentist filled the cavity in my molar.
Nha sĩ đã trám lỗ sâu răng ở chiếc răng hàm của tôi.