rise
rise mô tả một chuyển động hướng lên trên, có thể là về mặt vật lý hoặc mang tính trừu tượng như giá trị, số lượng. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là rise là một nội động từ, nghĩa là chủ thể tự di chuyển lên trên hoặc tự tăng lên mà không cần một tác nhân bên ngoài tác động trực tiếp vào.
Countable when referring to a specific increase or a small hill (a price rise). Uncountable when referring to the general act of ascending (the rise of the tide).
Ý nghĩa
Di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
Rời khỏi tư thế ngồi hoặc nằm để đứng lên
The congregation rose for the final hymn.
Hội chúng đứng dậy để hát bài thánh ca cuối cùng.
Gia tăng về số lượng, con số hoặc mức độ
Prices rise every year.
Giá cả tăng lên hàng năm.
Phản kháng hoặc cầm vũ khí chống lại một chính quyền
The peasants rose against the king.
Những người nông dân đã nổi dậy chống lại nhà vua.
Một độ dốc đi lên hoặc sự tăng dần về chiều cao hoặc số lượng
There is a steep rise in the road ahead.
Có một đoạn dốc cao trên con đường phía trước.