rise
Từ rise gợi lên cảm giác về một sự đi lên tự nhiên hoặc tự phát. Nó thường ngụ ý một nội lực bên trong hoặc một quá trình tất yếu, chẳng hạn như thủy triều lên hoặc một người thức giấc. Từ này mang năng lượng tích cực hoặc trung tính của sự phát triển và nâng cao, đối lập với lift vốn đòi hỏi một tác nhân bên ngoài để di chuyển vật gì đó lên trên.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, rise ám chỉ sự chuyển đổi từ vị trí mờ nhạt sang vị trí nổi bật hoặc một sự bùng phát hành động tập thể đột ngột. Điều này tạo ra cảm giác về một đà phát triển và quỹ đạo đi lên, dù đó là sự trỗi dậy của một đế chế hay sự lên ngôi của một xu hướng thời trang mới.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự gia tăng cụ thể hoặc một ngọn đồi nhỏ (ví dụ: `a price rise`). Không đếm được khi nói về hành động đi lên nói chung (ví dụ: `the rise of the tide`).
Ý nghĩa
Di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn
"The sun rises in the east."
Mặt trời mọc ở hướng đông.
Rời khỏi tư thế ngồi hoặc nằm
"The congregation rose for the final hymn."
Hội chúng đứng dậy để hát bài thánh ca cuối cùng.
Tăng về số lượng, con số hoặc mức độ
"Prices rise every year."
Giá cả tăng hàng năm.
Phản kháng hoặc cầm vũ khí chống lại chính quyền
"The peasants rose against the king."
Nông dân đã nổi dậy chống lại nhà vua.
Một độ dốc hướng lên hoặc sự tăng dần về chiều cao hoặc số lượng
"There is a steep rise in the road ahead."
Có một đoạn dốc cao ở con đường phía trước.