downward
đi xuống / xuống dưới
Tính từTrạng từ
So sánh hơn: more downwardSo sánh nhất: most downward
downward chủ yếu được dùng để mô tả hướng chuyển động hoặc xu hướng thay đổi theo chiều từ trên xuống dưới. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "đi xuống" (khi nói về vị trí vật lý) hoặc "xuống dưới" (khi nói về mức độ, giá trị). Một điểm quan trọng là downward thường mang tính chất mô tả hướng (directional), khác với down vốn có thể đóng vai trò là trạng từ chỉ vị trí hoặc một phần của cụm động từ.
Ý nghĩa
Tính từđi xuống
Di chuyển hoặc hướng về một nơi hoặc mức độ thấp hơn
a downward slope
một con dốc đi xuống
Trạng từxuống dưới
Hướng về một nơi, điểm hoặc mức độ thấp hơn
the elevator moved downward
thang máy di chuyển xuống dưới