drought
drought chủ yếu được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt nước nghiêm trọng trong tự nhiên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp và hệ sinh thái. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với khái niệm "hạn hán". Cần lưu ý rằng drought không chỉ đơn thuần là việc không có mưa trong vài ngày, mà là một hiện tượng kéo dài đủ lâu để gây ra sự thiếu hụt nguồn nước trầm trọng.
Sự mở rộng về nghĩa
Ngoài nghĩa đen về thời tiết, drought còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một giai đoạn khan hiếm hoặc thiếu hụt một điều gì đó vốn dĩ nên có hoặc được mong đợi. Đây là cách dùng phổ biến trong thể thao hoặc kinh doanh để mô tả một "chuỗi ngày khô hạn" (ví dụ: không ghi được bàn thắng, không đạt được doanh số).
a goal drought: một giai đoạn khan hiếm bàn thắng
a scoring drought: sự bế tắc trong việc ghi điểm
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt drought với dry spell. Trong khi drought mang sắc thái nghiêm trọng, mang tính thảm họa và kéo dài, thì dry spell thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn không có mưa hoặc một giai đoạn tạm thời thiếu hụt điều gì đó (như thiếu vận may hoặc thiếu các mối quan hệ tình cảm) với mức độ nhẹ nhàng hơn.
❌ It's a drought of rain this week. (Sai vì một tuần là quá ngắn để gọi là drought)
✅ We are experiencing a dry spell this week. (Đúng vì chỉ là một khoảng thời gian ngắn không mưa)
Ý nghĩa
Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường, dẫn đến tình trạng thiếu nước
"The region suffered a severe drought that destroyed most of the corn crops."
Khu vực này đã phải chịu một đợt hạn hán nghiêm trọng làm phá hủy hầu hết các vụ ngô.
Một sự thiếu hụt hoặc không có điều gì đó mong muốn hoặc cần thiết trong một thời gian dài
"The team is currently experiencing a championship drought after ten years without a title."
Đội bóng hiện đang trải qua một giai đoạn khan hiếm bàn thắng sau năm trận đấu mà không ghi được bàn nào.