struggle
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn về sự ma sát và kháng cự. Nó gợi lên một cuộc chiến gay gắt, thường gây kiệt sức và có kết quả không chắc chắn. Trong khi từ effort (nỗ lực) mang nghĩa trung lập, thì struggle (vật lộn/đấu tranh) ngụ ý rằng con đường phía trước đang bị chặn lại bởi một lực đối kháng, cho dù đó là sự kiềm chế về thể xác, một sự bất công mang tính hệ thống, hay một cuộc khủng hoảng sức khỏe tâm thần cá nhân.
Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này gợi lên cảm giác về sự bền bỉ và lòng kiên cường của một tập thể. Nó không chỉ dừng lại ở những khó khăn đơn thuần mà tiến vào phạm vi của sự sinh tồn hoặc những thay đổi căn bản, thường hàm ý sự cao quý trong việc kiên trì bất chấp mọi nghịch cảnh.
Countable when referring to a specific fight or a particular difficult period (a long struggle). Uncountable when referring to the general state of experiencing hardship (life is a struggle).
Ý nghĩa
Dùng sức lực mạnh mẽ để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc gò bó
The thief struggled against the police officer.
Tên trộm đã vùng vẫy chống lại viên cảnh sát.
Nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó dù gặp nhiều khó khăn
They struggled to make ends meet during the recession.
Họ đã phải vật lộn để trang trải cuộc sống trong thời kỳ suy thoái.
Một nỗ lực dùng sức để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc gò bó
The child gave a brief struggle before being held still.
Đứa trẻ vùng vẫy một lúc trước khi bị giữ chặt.
Một nỗ lực kiên quyết để vượt qua thử thách hoặc một cuộc xung đột kéo dài
The struggle for civil rights defined an entire era.
Cuộc đấu tranh cho quyền dân sự đã định hình cả một kỷ nguyên.