ease
/iːz/
ease mang một sắc thái đa diện, vừa có thể là danh từ chỉ trạng thái, vừa là động từ chỉ hành động giảm nhẹ hoặc điều chỉnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa ease và comfort. Trong khi comfort thường nhấn mạnh vào cảm giác ấm cúng, an tâm hoặc sự an ủi về mặt tinh thần, thì ease lại tập trung vào sự thiếu vắng của áp lực, khó khăn hoặc đau đớn. Khi dùng ease như một danh từ, nó gợi lên một trạng thái tự nhiên, không gượng ép, ví dụ như at ease (cảm thấy thoải mái, không căng thẳng).
Uncountable when referring to the general quality of being effortless or comfortable. Countable when referring to a specific instance of facility or a specific state of comfort.
Ý nghĩa
Trạng thái dễ chịu hoặc không bị đau đớn, gò bó hay khó khăn
After a long day of work, she finally felt at ease.
Sau một ngày làm việc dài, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy thoải mái.
Làm cho điều gì đó bớt đau đớn, khó khăn hoặc dữ dội hơn
The new medication helped to ease the pain in his joints.
Loại thuốc mới đã giúp làm dịu cơn đau ở các khớp xương của anh ấy.
Di chuyển một vật một cách cẩn thận và dần dần vào một vị trí cụ thể
He managed to ease the heavy sofa through the narrow doorway.
Anh ấy đã xoay xở để đẩy chiếc ghế sofa nặng đi qua khung cửa hẹp một cách cẩn thận.
Di chuyển một cách chậm chạp và cẩn thận
The car eased into the parking space.
Chiếc xe từ từ tiến vào chỗ đậu.