opponent
Từ này mang hàm ý về sự đối đầu trực tiếp, dù là về mặt thể chất, chiến thuật hay tư tưởng. Nó mô tả một mối quan hệ được định nghĩa bởi sự đối lập, nơi hai bên đóng vai trò là đối thủ trong một tình huống mà lợi ích của bên này là tổn thất của bên kia.
Mặc dù có thể dùng để mô tả một kẻ thù, nhưng từ opponent thường mang sắc thái trung lập hoặc chuyên nghiệp hơn, ám chỉ một cuộc cạnh tranh có tổ chức thay vì một sự thù ghét sâu sắc.
Trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, từ này gợi lên một sự bất đồng chính thức. Một đối thủ là người mà bạn có nhiệm vụ phải đánh bại hoặc thuyết phục, tạo ra một trạng thái căng thẳng và đầy thử thách. Điểm khác biệt so với từ adversary là opponent thường được coi là một phần chính thức của một trò chơi công bằng hoặc một cuộc tranh luận hợp pháp.
Used to count individual people who are competing or disagreeing.
Ý nghĩa
Người ở phía đối lập trong một trò chơi, cuộc thi hoặc cuộc chiến
The tennis player shook hands with her opponent after the match.
Tay vợt tennis đã bắt tay với đối thủ của mình sau trận đấu.
Người không đồng ý với một đề xuất, chính sách hoặc ý tưởng cụ thể
He was a fierce opponent of the new tax law.
Ông ấy là một người phản đối quyết liệt luật thuế mới.