D
Dicread
HomeDictionarySstrenuous

strenuous

vất vả / quyết liệt
Tính từ
So sánh hơn: more strenuousSo sánh nhất: most strenuous

Ý nghĩa

Tính từvất vả

Đòi hỏi hoặc sử dụng sự gắng sức, nỗ lực hoặc năng lượng lớn

"The climb to the summit was strenuous and took several hours."

Cuộc leo núi lên đỉnh thật vất vả và mất nhiều giờ đồng hồ.

Tính từquyết liệt

Được đặc trưng bởi nỗ lực mạnh mẽ, năng nổ hoặc kiên quyết để đạt được một mục tiêu

"The government made strenuous objections to the proposed treaty."

Chính phủ đã đưa ra những phản đối quyết liệt đối với hiệp ước được đề xuất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error