D
Dicread
HomeDictionaryEendeavor

endeavor

nỗ lực / phấn đấu / sự nỗ lực / sự khởi xướng
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: endeavoredPhân từ 2: endeavoredV-ing: endeavoring

Ý nghĩa

Nội động từnỗ lực
[~ to do something][~ in something]

Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó khó khăn

"We must endeavor to reach a compromise before the deadline."

Anh ấy sẽ nỗ lực để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Ngoại động từphấn đấu
[~ something]

Thực hiện một nỗ lực tập trung và quyết tâm để đạt được một mục tiêu cụ thể

"The team will endeavor every possible avenue to solve the crisis."

Công ty phấn đấu cung cấp chất lượng dịch vụ cao nhất cho khách hàng của mình.

Danh từsự nỗ lực

Một nỗ lực nghiêm túc, quyết tâm và bền bỉ để đạt được một mục tiêu

"The moon landing was a monumental human endeavor."

Nỗ lực khoa học của họ đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu và cấp vốn kiên trì.

Danh từsự khởi xướng

Một doanh nghiệp hoặc một hoạt động có mục đích, thường là hoạt động đầy tham vọng hoặc đầy thử thách

"She wished him luck in his new business endeavor."

Viết một cuốn tiểu thuyết là một sự khởi xướng sáng tạo to lớn đòi hỏi kỷ luật cực kỳ cao.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error