perseverance
sự kiên trì
Danh từ
perseverance mô tả một phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, nhấn mạnh vào việc duy trì nỗ lực một cách bền bỉ để đạt được mục tiêu dù phải đối mặt với khó khăn, trở ngại hoặc sự thất bại liên tiếp. Từ này mang sắc thái tích cực, ca ngợi ý chí sắt đá và sự kiên định.
Ý nghĩa
Danh từsự kiên trì
Phẩm chất tiếp tục cố gắng đạt được một mục tiêu cụ thể bất chấp những khó khăn, thất bại hoặc sự phản đối
"Her perseverance in studying organic chemistry finally paid off when she earned her doctorate."
Sự kiên trì trong việc học hóa hữu cơ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp khi cô ấy nhận được bằng tiến sĩ.