drudgery
drudgery không chỉ đơn thuần là công việc khó khăn, mà nó nhấn mạnh vào sự đơn điệu, nhàm chán và tính chất lặp đi lặp lại của công việc đó. Cảm giác chủ đạo mà từ này mang lại là sự mệt mỏi về tinh thần và cảm giác bị giam cầm trong những tác vụ vô nghĩa, khiến người làm cảm thấy kiệt sức và chán nản.
Phân biệt với các từ tương tự
Trong khi hard work (làm việc chăm chỉ) thường mang nghĩa tích cực, gợi lên sự nỗ lực để đạt được thành tựu, thì drudgery hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực. Một người có thể tự hào về hard work của mình, nhưng họ sẽ phàn nàn về drudgery.
hard work: Nỗ lực có mục đích, mang tính xây dựng (ví dụ: học tập vất vả để đỗ đại học).
drudgery: Công việc nặng nhọc nhưng vô vị, không đem lại sự thỏa mãn (ví dụ: việc lau dọn hàng giờ liền những căn phòng trống).
Cách dùng trong thực tế
Từ này thường được dùng để mô tả những công việc hành chính, việc nhà hoặc những tác vụ vận hành máy móc đơn điệu. Khi sử dụng, hãy chú ý kết hợp với các tính từ như endless (vô tận) hoặc daily (hàng ngày) để làm nổi bật sự mệt mỏi.
Đúng: The daily drudgery of filing papers (Công việc lưu trữ giấy tờ nhàm chán hàng ngày).
Sai: Không dùng drudgery cho những thử thách thú vị dù chúng rất khó khăn.
Đặc điểm ngữ pháp
drudgery là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều cho từ này.
Ý nghĩa
Công việc nặng nhọc, thấp kém hoặc đơn điệu, bị coi là tẻ nhạt và gây kiệt sức
"The daily drudgery of filing papers and answering phones wore him down."
Công việc cực nhọc hàng ngày như sắp xếp giấy tờ và trả lời điện thoại đã khiến anh ấy kiệt sức.