underdog
underdog mô tả một cá nhân hoặc một nhóm ở vị thế thấp hơn, bị đánh giá thấp hơn hoặc có ít cơ hội chiến thắng hơn trong một cuộc cạnh tranh, cuộc thi hoặc xung đột. Từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường khơi gợi sự đồng cảm và ủng hộ từ công chúng, vì mọi người có xu hướng cổ vũ cho những người vượt khó để đạt được thành công.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Trong thể thao hoặc chính trị, underdog đơn thuần là kẻ yếu thế về mặt năng lực hoặc nguồn lực so với đối thủ. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, từ này có thể ám chỉ những người bị áp bức, những người chịu thiệt thòi do hệ thống phân cấp hoặc quyền lực không công bằng.
Ví dụ: Khi một đội bóng nhỏ thắng một đội bóng khổng lồ, đó được gọi là một chiến thắng của underdog (kẻ yếu thế).
Ví dụ: Một luật sư bảo vệ những người nghèo trước các tập đoàn lớn đang đứng về phía underdog (người bị áp bức).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt underdog với loser. Trong khi loser (kẻ thua cuộc) nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng là sự thất bại, thì underdog nhấn mạnh vào vị thế ban đầu trước khi cuộc đối đầu diễn ra. Một underdog hoàn toàn có thể trở thành người chiến thắng, và chính điều này tạo nên sức hấp dẫn của khái niệm này.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng nó thường đi kèm với các động từ như root for (cổ vũ cho) hoặc play the role of (đóng vai trò là).
Ý nghĩa
Một người hoặc một nhóm trong một cuộc thi hoặc cuộc xung đột được dự đoán là sẽ thua hoặc được coi là có ít cơ hội chiến thắng nhất
"The small local team played the role of the underdog against the national champions."
Đội địa phương nhỏ bé đóng vai trò là kẻ yếu thế khi đối đầu với những nhà vô địch quốc gia.
Một người bị đặt vào thế bất lợi hoặc bị đối xử không công bằng bởi một đối thủ quyền lực hoặc một hệ thống xã hội thống trị
Luật sư chuyên đại diện cho những người bị áp bức trong các vụ kiện chống lại các tập đoàn lớn.