uprising
uprising mang sắc thái của một cuộc vận động tập thể, thường là tự phát và quyết liệt, nhằm lật đổ một chính quyền hoặc chống lại một thế lực áp bức. Từ này nhấn mạnh vào hành động "trỗi dậy" từ tầng lớp dưới lên, mang tính chất chính trị và xã hội mạnh mẽ.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt uprising với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
rebellion: Thường chỉ một cuộc nổi loạn có quy mô lớn hơn, kéo dài hơn và đôi khi có tổ chức chặt chẽ hơn uprising. Trong khi uprising có thể là một sự bùng phát tức thời, rebellion thường là một chiến dịch chống đối kéo dài.
revolution: Mang nghĩa "cách mạng", hàm ý không chỉ là lật đổ chính quyền cũ mà còn thay đổi toàn diện hệ thống chính trị, xã hội hoặc tư duy. uprising là hành động khởi đầu, còn revolution là kết quả mang tính thay đổi thời đại.
riot: Chỉ những cuộc bạo động, náo loạn trên đường phố, thường thiếu mục tiêu chính trị rõ ràng hoặc thiếu sự tổ chức, thiên về sự hỗn loạn và phá hoại hơn là một cuộc khởi nghĩa có mục đích.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào quy mô và tính chất mà bạn có thể dịch uprising là "cuộc khởi nghĩa" (mang sắc thái tích cực, chính nghĩa) hoặc "cuộc nổi dậy" (mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy góc nhìn của người kể).
Ví dụ:
a peasant uprising: một cuộc khởi nghĩa nông dân.
the uprising was suppressed: cuộc nổi dậy đã bị đàn áp.
Về mặt ngữ pháp, uprising là một danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ a hoặc the hoặc dùng ở dạng số nhiều khi viết câu.
Ý nghĩa
Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn trong đó một nhóm người cố gắng thay thế một chính phủ hoặc chính quyền bằng vũ lực
"The peasant uprising was quickly suppressed by the royal army."
Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã nhanh chóng bị quân đội hoàng gia đàn áp.