revolution
Thuật ngữ này mang sức nặng của sự gián đoạn và thay thế hoàn toàn. Khi áp dụng vào chính trị, revolution gợi ý một sự đoạn tuyệt đột ngột hoặc bạo lực với quá khứ, trái ngược với một cuộc cải cách vốn hàm ý sự cải thiện dần dần trong khuôn khổ hệ thống hiện có. Nó gợi lên những hình ảnh về các rào chắn, sự biến động và sự sụp đổ của các hệ thống phân cấp cũ.
Trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, từ này chuyển sang ý nghĩa về sự chính xác và lặp lại theo chu kỳ. Điều này tạo ra một sự đối lập, nơi từ này có thể đại diện cho sự phá hủy hỗn loạn của một trật tự cũ hoặc sự ổn định toán học của một quỹ đạo quay.
Countable when referring to a specific historical event or a single physical turn. Uncountable when discussing the general concept of radical change or the act of rotating.
Ý nghĩa
Sự lật đổ chính quyền hoặc trật tự xã hội bằng vũ lực để thiết lập một hệ thống mới
The French Revolution changed the course of European history.
Cách mạng Pháp đã thay đổi tiến trình lịch sử châu Âu.
Một vòng quay hoàn chỉnh của một vật thể quanh một trục hoặc một tâm
The Earth completes one revolution around the sun every year.
Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh mặt trời mỗi năm.
Một sự thay đổi đột ngột, triệt để hoặc toàn diện trong cách thực hiện hoặc tư duy về một điều gì đó
The digital revolution transformed how we consume news.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức.