strive
strive mang sắc thái của một nỗ lực bền bỉ, kiên trì và đầy quyết tâm để đạt được một mục tiêu cao cả hoặc vượt qua những trở ngại khó khăn. Từ này không chỉ đơn thuần là "cố gắng" mà hàm ý một quá trình vận động mạnh mẽ, thường đi kèm với sự hy sinh hoặc nỗ lực vượt bậc về mặt tinh thần và thể chất.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ cùng mang nghĩa nỗ lực, nhưng strive có những điểm khác biệt quan trọng:
strive so với try: try là từ phổ biến nhất, dùng cho mọi tình huống cố gắng (kể cả những việc nhỏ nhặt). Trong khi đó, strive trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự nỗ lực dài hạn, quyết liệt để đạt được một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn cao.
strive so với struggle: struggle nhấn mạnh vào sự khó khăn, vật lộn hoặc cảm giác bị áp đảo bởi nghịch cảnh (mang tính chất "vật lộn để sinh tồn"). Ngược lại, strive mang tính chủ động và hướng tới mục tiêu tích cực hơn.
strive so với endeavor: Cả hai đều trang trọng, nhưng endeavor thường nhấn mạnh vào việc thực hiện một nỗ lực cụ thể hoặc một kế hoạch bài bản, còn strive nhấn mạnh vào ý chí và sự kiên trì không ngừng nghỉ.
Cách dùng và cấu trúc
Khi sử dụng strive, người học cần lưu ý các cấu trúc phổ biến để diễn đạt tự nhiên:
strive for something: Phấn đấu vì một điều gì đó (ví dụ: strive for excellence - phấn đấu cho sự xuất sắc).
strive to do something: Nỗ lực để làm việc gì đó (ví dụ: strive to improve - nỗ lực để cải thiện).
Một lỗi phổ biến của người Việt là dùng try trong các văn bản trang trọng hoặc diễn văn truyền cảm hứng. Trong những trường hợp này, hãy thay thế bằng strive để tăng sức nặng và thể hiện sự quyết tâm cao độ.
Ý nghĩa
Nỗ lực hết sức để đạt được hoặc giành được điều gì đó
"They strive to maintain a healthy work-life balance."
Họ phấn đấu để duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.
Vật lộn hoặc chiến đấu quyết liệt chống lại một lực lượng hoặc điều kiện đối lập
"The small community continues to strive against the effects of poverty."
Cộng đồng nhỏ này tiếp tục đấu tranh chống lại những tác động của nghèo đói.