democracy
Thuật ngữ này mang ý nghĩa tích cực mạnh mẽ, gắn liền với tự do, bình đẳng và quyền con người, mặc dù thường xuyên được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị để mô tả sự căng thẳng giữa nguyên tắc đa số và việc bảo vệ quyền lợi của thiểu số. Từ này gợi lên hình ảnh của hòm phiếu và tiếng nói tập thể, cho thấy trách nhiệm chung trong việc quản trị quốc gia.
Trong cách dùng hiện đại, từ democracy thường được mở rộng ra ngoài phạm vi chính trị để mô tả bất kỳ tình huống nào mà một nhóm đưa ra quyết định bằng cách bỏ phiếu. Nó cũng có thể được dùng với sắc thái phê phán để mô tả "sự độc tài của đa số", nơi số lượng cử tri áp đảo làm lu mờ nhu cầu của một nhóm nhỏ.
Uncountable when referring to the political philosophy or the general concept of self-governance. Countable when referring to specific nations or systems that practice this form of government, such as "the young democracies of Eastern Europe."
Ý nghĩa
Hệ thống chính quyền mà quyền lực thuộc về nhân dân, thường được thực hiện thông qua các đại diện được bầu chọn
The country transitioned to a representative democracy after the revolution.
Quốc gia này đã chuyển sang nền dân chủ đại diện sau cuộc cách mạng.
Ví dụ
The country transitioned to a representative democracy after the revolution.
Quốc gia này đã chuyển sang nền dân chủ đại diện sau cuộc cách mạng.