legislation
/ˌlɛd͡ʒɪsˈleɪʃən/
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và có tính thể chế, thường gắn liền với các cơ quan chính phủ và khung pháp lý chính thức. Thay vì chỉ một quy định cụ thể (thường được gọi là một đạo luật hoặc một điều luật), từ này mô tả kết quả mang tính hệ thống của một quá trình lập pháp. Nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị và pháp lý để chỉ phạm vi rộng lớn của các thay đổi về quy định hoặc những nỗ lực hành chính cần thiết để hệ thống hóa các tiêu chuẩn mới.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Vì nó đề cập đến một tập hợp các luật lệ hoặc một quá trình chung, nên bạn không thể dùng dạng số nhiều. Để nói về một văn bản pháp luật đơn lẻ, bạn nên sử dụng cấu trúc định lượng như a piece of legislation hoặc dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như dự luật hoặc đạo luật.
Refers to the general process of making laws or the collective body of laws enacted by a government.
Ý nghĩa
Các luật lệ, được xem xét một cách tổng thể, do một cơ quan lập pháp ban hành
The new legislation aims to reduce carbon emissions.
Luật mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.
Quá trình xây dựng hoặc ban hành luật pháp
The legislation for the health care reform took several months.
Quá trình lập pháp cho cuộc cải cách chăm sóc sức khỏe đã kéo dài vài tháng.
Ví dụ
The government introduced new legislation to protect endangered species.
Chính phủ đã ban hành pháp luật mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
The complex process of legislation requires cooperation between both houses of parliament.
Quá trình việc lập pháp phức tạp đòi hỏi sự hợp tác giữa cả hai viện của quốc hội.