constitution
Từ này mang hàm ý về sự bền vững trong cấu trúc và tính ổn định nền tảng. Khi áp dụng trong lĩnh vực luật pháp, nó ám chỉ một quyền lực tối cao có giá trị cao hơn các văn bản luật thông thường, đóng vai trò như một khung xương mà trên đó một xã hội được xây dựng nên.
Khi áp dụng trong sinh học hoặc sức khỏe, thuật ngữ này gợi lên khả năng phục hồi bẩm sinh và di truyền. Nó mô tả đặc điểm cơ thể tự nhiên của một người thay vì tình trạng sức khỏe hiện tại, cho thấy khả năng chịu đựng tự nhiên hoặc xu hướng dễ bị suy nhược.
Countable when referring to a specific legal document of a country. Uncountable when referring to a person's physical health or the chemical makeup of a substance.
Ý nghĩa
Các nguyên tắc cơ bản hoặc tiền lệ đã được thiết lập mà theo đó một quốc gia hoặc tổ chức được quản lý
The new constitution guarantees freedom of speech.
Bản hiến pháp mới đảm bảo quyền tự do ngôn luận.
Cấu tạo cơ thể của một người, cụ thể là về sức khỏe và sức bền
He has a robust constitution that allows him to survive harsh winters.
Anh ấy có một thể trạng khỏe mạnh giúp anh ấy vượt qua những mùa đông khắc nghiệt.
Thành phần của một hợp chất hóa học hoặc một chất vật lý
The chemical constitution of the soil affects crop growth.
Cấu tạo hóa học của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.