self-determination
self-determination mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào bối cảnh chính trị hoặc tâm lý học. Trong chính trị, từ này nhấn mạnh quyền của một cộng đồng hoặc dân tộc được tự do lựa chọn hình thức chính phủ và vận mệnh của mình mà không bị áp đặt bởi thế lực ngoại bang. Đây là một khái niệm then chốt trong luật pháp quốc tế và các phong trào giải phóng dân tộc.
Trong tâm lý học, self-determination lại đề cập đến khả năng tự chủ của một cá nhân, tức là khả năng đưa ra quyết định dựa trên giá trị và mong muốn nội tại thay vì bị điều khiển bởi các yếu tố bên ngoài. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về động lực tự thân và sự trưởng thành về mặt tinh thần.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt self-determination với autonomy (quyền tự trị). Trong khi autonomy thường nói về quyền quản lý nội bộ trong một khuôn khổ pháp lý đã có sẵn, thì self-determination mang tính quyết định vận mệnh, thường gắn liền với việc thành lập một thực thể độc lập hoặc thay đổi hoàn toàn cấu trúc quyền lực.
Ví dụ về chính trị: The right to self-determination (Quyền tự quyết dân tộc).
Ví dụ về tâm lý: A sense of self-determination (Ý thức về sự tự quyết/tự chủ cá nhân).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng trong văn phong trang trọng, nó thường đi kèm với các động từ như exercise (thực hiện quyền) hoặc strive for (phấn đấu cho).
Ý nghĩa
Quá trình mà một quốc gia tự quyết định tư cách quốc gia và thành lập chính phủ riêng mà không có sự can thiệp từ bên ngoài
"The movement for national self-determination grew stronger after the war."
Phong trào quyền tự quyết dân tộc trở nên mạnh mẽ hơn sau chiến tranh.
Khả năng của một cá nhân trong việc đưa ra những lựa chọn riêng và quản lý cuộc sống của chính mình theo ý chí của bản thân
"The therapy focuses on helping patients regain a sense of self-determination."
Các nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự quyết trong việc đạt được sự phát triển cá nhân.