imperial
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền uy và sự tráng lệ. Khi dùng để mô tả phong thái của một người, nó gợi lên một sự vượt trội hoặc kiêu hãnh, điều mà người ta có thể ngưỡng mộ như một sự cao quý hoặc phê phán như một sự ngạo mạn. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những vùng lãnh thổ rộng lớn, những công trình kiến trúc dát vàng và quyền lực tuyệt đối. Xét về mặt kỹ thuật, từ này chuyển từ việc mô tả quyền lực sang mô tả sự chính xác và truyền thống. Trong ngữ cảnh đo lường, nó đại diện cho một hệ thống di sản vẫn còn tồn tại ở một số khu vực nhất định, đối lập với sự chuẩn hóa toàn cầu của hệ mét.
Có thể đếm được khi đề cập đến các đơn vị đo lường cụ thể (`imperials`).
Ý nghĩa
Liên quan đến một đế chế hoặc một hoàng đế
"The imperial palace was adorned with gold and marble."
Cung điện hoàng gia được trang trí bằng vàng và cẩm thạch.
Hùng vĩ, tráng lệ hoặc gây ấn tượng mạnh về phong cách hoặc thái độ
"She entered the room with an imperial air of confidence."
Cô ấy bước vào phòng với vẻ tự tin đầy uy nghi.
Liên quan đến hệ thống đo lường được sử dụng tại Anh và Mỹ (ví dụ: inch, pound)
"The recipe provides measurements in both metric and imperial units."
Công thức này cung cấp các số đo theo cả đơn vị mét và đơn vị Anh.
Một đơn vị đo lường dựa trên hệ thống đo lường Anh
"He prefers working with imperials rather than centimeters."
Anh ấy thích làm việc với các đơn vị đo lường Anh hơn là xăng-ti-mét.