king
Từ này mang sức nặng lớn về quyền uy truyền thống, chủ quyền và quyền lực thừa kế. Nó gợi lên hình ảnh về vương miện, ngai vàng và quyền điều hành tuyệt đối.
Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, ý nghĩa của từ này thường chuyển dịch từ vai trò chính trị thực tế sang một biểu tượng đại diện cho vị thế đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó.
Countable when referring to a specific monarch or a playing card.
Ý nghĩa
Một vị quân chủ nam cai trị một vương quốc
The king signed the decree into law.
Nhà vua đã ký sắc lệnh để ban hành thành luật.
Một lá bài có biểu tượng hình vua
I have the king of hearts in my hand.
Tôi đang cầm quân K cơ trên tay.
Một người cực kỳ thành công hoặc có tầm ảnh hưởng chi phối trong một lĩnh vực cụ thể
He is the king of pop.
Anh ấy là ông vua nhạc pop.
Đối xử với ai đó bằng sự sang trọng hoặc hào phóng quá mức
They kinged him with a feast after the victory.
Họ đã chiêu đãi anh ấy một bữa tiệc xa hoa sau chiến thắng.