patriotism
patriotism mô tả tình cảm yêu thương, sự tận tụy và lòng trung thành đối với quê hương. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là lòng yêu nước, một giá trị tinh thần cao quý gắn liền với niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với quốc gia.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt rõ patriotism với nationalism. Trong khi patriotism mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào tình yêu và sự tôn trọng đối với đất nước, thì nationalism (chủ nghĩa dân tộc) đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ niềm tin rằng quốc gia của mình vượt trội hơn các quốc gia khác hoặc dẫn đến các chính sách bài ngoại.
Đúng: patriotism (Lòng yêu nước - Tình cảm thuần túy, xây dựng)
Cẩn trọng: nationalism (Chủ nghĩa dân tộc - Có thể mang tính cực đoan hoặc đối lập)
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như diễn văn chính trị, lịch sử hoặc khi thảo luận về đạo đức và nghĩa vụ công dân. Nó không chỉ là một cảm xúc mà còn là động lực thúc đẩy các hành động cụ thể như bảo vệ tổ quốc hoặc đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng.
Ví dụ: blind patriotism (lòng yêu nước mù quáng) dùng để chỉ việc ủng hộ quốc gia một cách vô điều kiện, bất chấp những sai lầm của chính phủ.
Đặc điểm ngữ pháp
patriotism là một danh từ không đếm được, do đó không có dạng số nhiều. Khi muốn mô tả một người có phẩm chất này, hãy sử dụng tính từ patriotic (yêu nước).
SHORT_MEANINGS|lòng yêu nước|tinh thần yêu nước
Ý nghĩa
Cảm xúc yêu thương, tận tụy và sự gắn bó với quê hương của một người
"His deep patriotism was evident in his lifelong service to the nation."
Lòng yêu nước sâu sắc của ông được thể hiện rõ qua sự phục vụ quốc gia suốt cả cuộc đời.