regal
hoàng gia / uy nghi
Tính từ
So sánh hơn: more regalSo sánh nhất: most regal
regal mang sắc thái mô tả sự sang trọng, quyền quý và uy nghiêm, gợi liên tưởng trực tiếp đến hình ảnh của một vị vua hoặc nữ hoàng. Khi sử dụng từ này, người nói không chỉ muốn nói về sự giàu có đơn thuần mà muốn nhấn mạnh vào phong thái, khí chất và sự tôn nghiêm mà một người hoặc một vật toát ra.
Ý nghĩa
Tính từhoàng gia
Thuộc về, liên quan đến hoặc phù hợp với một vị vua hoặc nữ hoàng
The coronation ceremony was a truly regal affair.
Lễ đăng quang là một sự kiện thực sự mang phong cách hoàng gia.
Tính từuy nghi
Có vẻ ngoài và phong thái ấn tượng hoặc trang trọng như một vị vua hoặc nữ hoàng
She walked into the room with a regal poise that commanded immediate attention.
Cô ấy bước vào phòng với một vẻ uy nghi khiến mọi người phải chú ý ngay lập tức.