oligarchy
oligarchy mô tả một hệ thống quyền lực tập trung vào tay một nhóm nhỏ những cá nhân ưu tú, thường là những người giàu có, có địa vị cao hoặc nắm giữ quyền lực chính trị đặc biệt. Điểm mấu chốt của từ này là sự đối lập với democracy (chế độ dân chủ), nơi quyền lực thuộc về đa số, hoặc autocracy (chế độ độc tài), nơi quyền lực chỉ nằm trong tay một cá nhân duy nhất.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong chính trị học, oligarchy thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự bất công, tham nhũng và việc thao túng quyền lực vì lợi ích riêng của nhóm cầm quyền thay vì vì lợi ích chung của quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hoặc tổ chức, từ này có thể được dùng để chỉ một nhóm nhỏ các nhà điều hành hoặc cổ đông nắm quyền kiểm soát tuyệt đối, dù không nhất thiết luôn mang nghĩa tiêu cực.
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa oligarchy và aristocracy. Trong khi aristocracy (chế độ quý tộc) nhấn mạnh vào dòng dõi, huyết thống và tước hiệu thừa kế, thì oligarchy tập trung vào việc nắm giữ quyền lực thực tế, bất kể nguồn gốc của quyền lực đó là từ tiền bạc, quân sự hay ảnh hưởng chính trị.
Ví dụ đúng: The country is effectively an oligarchy run by a few billionaire businessmen. (Quốc gia này thực chất là một chế độ đầu sỏ được điều hành bởi một vài doanh nhân tỷ phú.)
Ví dụ phân biệt: While the state claimed to be a democracy, it functioned as an oligarchy. (Trong khi nhà nước tuyên bố là một nền dân chủ, nó lại vận hành như một chế độ đầu sỏ.)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được, thường được sử dụng với các mạo từ như an hoặc the. Khi muốn mô tả tính chất của một hệ thống là "thuộc về chế độ đầu sỏ", bạn nên sử dụng tính từ oligarchic hoặc oligarchical.
Ý nghĩa
Một hình thức chính phủ hoặc cấu trúc quyền lực trong đó một nhóm nhỏ người nắm giữ toàn bộ quyền lực chính trị
"The country was ruled by a wealthy oligarchy for decades."
Quốc gia này đã chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang chế độ đầu sỏ bị kiểm soát bởi một vài gia đình giàu có.
Một nhóm nhỏ người nắm quyền kiểm soát một công ty, tổ chức hoặc một thực thể khác
Hội đồng quản trị công ty hoạt động như một nhóm đầu sỏ chặt chẽ, đưa ra mọi quyết định quan trọng đằng sau những cánh cửa đóng kín.