independent
/ɪndɪˈpɛndənt/
Từ independent mang hàm ý rất tích cực về sự tự trị, khả năng tự lực và sức mạnh. Nó gợi lên một trạng thái mà ở đó chủ thể là người cầm lái chính cho vận mệnh của mình, không bị ràng buộc hay hạn chế bởi bất kỳ quyền lực bên ngoài nào.
Khi dùng để mô tả tính cách, từ này ám chỉ một mức độ kiên cường và tự tin nhất định—một người không cần sự công nhận hay cho phép từ người khác để hành động.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc logic, cảm giác về sự "tự do" sẽ chuyển sang sự "tách biệt". Nó mô tả những thứ tồn tại trong không gian riêng, nơi một sự thay đổi ở đối tượng này không gây ra sự thay đổi ở đối tượng kia.
So với từ autonomous thường mang sắc thái trang trọng hơn và hay dùng cho các hệ thống hoặc thực thể pháp lý, independent linh hoạt hơn, phù hợp cho cả những mô tả đời thường về con người lẫn các trạng thái chính trị cấp cao.
Ý nghĩa
Không bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi người khác trong các vấn đề về quan điểm, hành vi hoặc chính sách; không chịu sự điều khiển từ bên ngoài
"She is a strong, independent woman who makes her own decisions."
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, luôn tự đưa ra những quyết định cho riêng mình.
Không phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính hoặc hỗ trợ cảm xúc
"After graduating from college, he became financially independent of his parents."
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã tự chủ về tài chính, không còn phụ thuộc vào cha mẹ.
Không kết nối với hoặc không phụ thuộc vào một điều gì khác; tách biệt
"The two events are independent of each other and occur at different times."
Hai sự kiện này độc lập với nhau và xảy ra vào những thời điểm khác nhau.
Nói về một quốc gia tự quản và không bị cai trị bởi một quốc gia khác
"The colony fought a long war to become an independent state."
Thuộc địa này đã chiến đấu trong một cuộc chiến dài để trở thành một quốc gia độc lập.