sanitation
sanitation không đơn thuần là việc dọn dẹp sạch sẽ bề mặt mà nhấn mạnh vào các biện pháp y tế công cộng nhằm ngăn ngừa bệnh tật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vệ sinh" hoặc "hệ thống vệ sinh", nhưng cần phân biệt rõ với hygiene. Trong khi hygiene tập trung vào thói quen vệ sinh cá nhân (như rửa tay, đánh răng) để bảo vệ sức khỏe, thì sanitation lại đề cập đến quy mô hệ thống, cơ sở hạ tầng và quản lý môi trường (như hệ thống thoát nước, xử lý rác thải và cung cấp nước sạch).
Ý nghĩa
Quá trình duy trì các điều kiện sạch sẽ và hợp vệ sinh, đặc biệt là thông qua việc cung cấp nước uống sạch và xử lý nước thải hiệu quả
The city invested millions in improving urban sanitation to reduce the spread of disease.
Thành phố đã đầu tư hàng triệu đô la vào việc cải thiện vệ sinh đô thị để giảm thiểu sự lây lan của dịch bệnh.
Các hệ thống và cơ sở hạ tầng được sử dụng để thu gom, xử lý và thải bỏ chất thải và nước thải
Poor sanitation in rural areas often leads to contaminated groundwater.
Hệ thống vệ sinh kém ở các khu vực nông thôn thường dẫn đến ô nhiễm nguồn nước ngầm.