filth
filth không chỉ đơn thuần là sự bẩn thỉu thông thường mà mang sắc thái cực đoan, gợi lên cảm giác ghê tởm, kinh tởm hoặc không thể chấp nhận được. Khi dùng để mô tả vật chất, nó ám chỉ những thứ bẩn thỉu đến mức gây buồn nôn, như bùn nhão, rác thải hoặc chất thải hữu cơ phân hủy.
Sắc thái về đạo đức và tinh thần
Điểm đặc biệt của filth là khả năng chuyển nghĩa từ vật chất sang tinh thần. Khi nói về ngôn ngữ hoặc hành vi, filth ám chỉ sự tục tĩu, dâm ô hoặc suy đồi về đạo đức. Trong bối cảnh này, nó mạnh hơn nhiều so với dirty (bẩn) hay rude (thô lỗ), nhấn mạnh vào sự băng hoại về nhân cách hoặc sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng đối với các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ về vật chất: The streets were covered in filth (Đường phố bị bao phủ bởi những thứ bẩn thỉu ghê tởm).
Ví dụ về đạo đức: I can't stand the filth in some of these movies (Tôi không thể chịu nổi những điều tục tĩu trong một số bộ phim này).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt filth với dirt. Trong khi dirt là từ trung tính để chỉ bụi bẩn hoặc đất cát (ví dụ: bụi trên bàn), thì filth luôn mang hàm ý tiêu cực và gây khó chịu. Nếu dirt là thứ có thể dễ dàng lau chùi, thì filth gợi lên một trạng thái bẩn thỉu trầm trọng, tích tụ lâu ngày hoặc mang tính chất độc hại.
dirt: Bụi bẩn thông thường.
filth: Sự bẩn thỉu ghê tởm hoặc sự tục tĩu.
Ý nghĩa
Những chất cực kỳ khó chịu và bẩn, chẳng hạn như bùn, nước thải hoặc bụi bẩn
"The streets were covered in filth after the flood."
Những con phố bị bao phủ trong sự bẩn thỉu sau trận lũ.
Ngôn ngữ, văn chương hoặc hành vi khiêu dâm, dâm ô hoặc xúc phạm về mặt đạo đức
"The magazine was banned for containing nothing but filth."
Cuốn tạp chí bị cấm vì không chứa gì ngoài những điều tục tĩu.