sanitization
sanitization là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa lĩnh vực y tế, công nghệ thông tin và an ninh dữ liệu.
Ý nghĩa
Quá trình làm sạch thứ gì đó một cách kỹ lưỡng để loại bỏ vi khuẩn, vi-rút và các vi sinh vật khác nhằm đảm bảo vệ sinh
The hospital implemented a strict sanitization protocol for all surgical instruments.
Bệnh viện đã triển khai một quy trình khử trùng nghiêm ngặt cho tất cả các dụng cụ phẫu thuật.
Hành động loại bỏ các thông tin nhạy cảm, riêng tư hoặc mật khỏi một tài liệu hoặc tập dữ liệu trước khi công bố ra công chúng
The government agency performed a thorough sanitization of the report to protect the identities of the informants.
Cơ quan chính phủ đã thực hiện việc lọc thông tin kỹ lưỡng trong bản báo cáo để bảo vệ danh tính của những người cung cấp tin.
Quá trình xóa dữ liệu khỏi một phương tiện lưu trữ theo cách đảm bảo rằng thông tin không thể bị khôi phục bởi các công cụ pháp y kỹ thuật số
Proper sanitization of hard drives is essential before donating old computers to schools.
Việc xóa dữ liệu an toàn cho các ổ cứng là điều thiết yếu trước khi quyên tặng máy tính cũ cho các trường học.