pipe
Từ này gợi lên cảm giác về một dòng chảy có định hướng, cho dù đó là vật chất vật lý như nước hay các tín hiệu vô hình như âm thanh. Nó ám chỉ một lộ trình bị giới hạn, nơi mọi thứ được dẫn từ điểm này sang điểm khác mà không bị rò rỉ hay thất thoát, tạo ra cảm giác về sự hiệu quả và tính khép kín trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Khi dùng để mô tả tiếng nói của con người, thuật ngữ này chuyển sang đặc điểm mỏng manh hoặc chói tai. Nó mô tả một giọng nói thiếu độ trầm hoặc sức mạnh, thường gắn liền với trẻ em hoặc những người ngập ngừng khi nói, mô phỏng âm thanh cao và mảnh của một chiếc sáo nhỏ.
Có thể đếm được khi đề cập đến vật thể vật lý, chẳng hạn như tẩu thuốc hoặc ống nước.
Ý nghĩa
Ống hình trụ rỗng dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất khí
"The plumber replaced the leaking pipe in the basement."
Thợ sửa ống nước đã thay thế đường ống bị rò rỉ dưới tầng hầm.
Một loại ống có bát và thân dùng để hút thuốc lá
"He puffed slowly on his wooden pipe."
Ông ấy chậm rãi rít tẩu thuốc bằng gỗ.
Nhạc cụ bao gồm một dải sậy và một ống dẫn
"The shepherd played a simple pipe."
Người chăn cừu đã thổi một chiếc sáo đơn giản.
Vận chuyển chất lỏng thông qua một đường ống
"The city is piping water from the reservoir to the suburbs."
Thành phố đang dẫn nước từ hồ chứa đến các vùng ngoại ô.
Truyền âm thanh hoặc tín hiệu thông qua ống dẫn hoặc hệ thống điện tử
"The announcer's voice was piped into every room of the stadium."
Giọng nói của phát thanh viên được truyền đến mọi phòng trong sân vận động.
Nói bằng giọng cao, mỏng hoặc yếu
"She piped up with a question during the meeting."
Cô ấy đã lên tiếng đặt một câu hỏi trong cuộc họp.