flush
/ˈflʌʃ/
flush là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ y tế, xây dựng cho đến cảm xúc và tài chính. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc chọn từ dịch phù hợp vì một từ tiếng Anh có thể tương ứng với nhiều động từ tiếng Việt hoàn toàn khác nhau.
Sắc thái về dòng chảy và bề mặt
Trong ngữ cảnh y tế hoặc vệ sinh, flush mô tả hành động dùng một lượng chất lỏng lớn để làm sạch hoàn toàn một khu vực, mang nghĩa là súc rửa. Điều này khác với rinse (rửa sơ) ở chỗ flush nhấn mạnh vào việc đẩy toàn bộ chất bẩn ra ngoài bằng áp lực hoặc lưu lượng nước mạnh.
Trong xây dựng và thiết kế, flush dùng để chỉ trạng thái hai bề mặt nằm trên cùng một mặt phẳng, không có gờ hay khoảng hở, dịch là phẳng. Ví dụ, khi nói một cánh cửa flush với bức tường, nghĩa là nó không lồi ra hay lõm vào so với mặt tường.
Sắc thái về cảm xúc và trạng thái cơ thể
Khi nói về diện mạo, flush mô tả hiện tượng máu dồn lên mặt khiến da trở nên đỏ, thường do những cảm xúc mạnh như xấu hổ, tức giận hoặc do sốt. Sự khác biệt giữa flush và blush là blush thường chỉ sự ngượng ngùng nhẹ nhàng, trong khi flush gợi lên một trạng thái đỏ mặt mạnh mẽ hơn, đôi khi đi kèm với cảm giác nóng bừng trên da.
Sắc thái về tài chính và săn bắn
Trong lĩnh vực tài chính, flush được dùng như một tính từ để chỉ trạng thái giàu có hoặc dư dả tiền bạc một cách bất ngờ hoặc tạm thời. Cụm từ flush with cash mô tả một người đang có rất nhiều tiền trong tay để chi tiêu.
Trong săn bắn, flush mang nghĩa xua đuổi, tức là làm cho con mồi (thường là chim) phải bay ra khỏi nơi ẩn nấp để thợ săn có thể nhìn thấy và bắn.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là tính từ (phẳng, giàu có), flush thường đi kèm với giới từ with (ví dụ: flush with the wall hoặc flush with money).
Khi là động từ, nó có thể là nội động từ (đỏ mặt) hoặc ngoại động từ (súc rửa, xua đuổi).
Countable when referring to a specific instance of reddening (a flush). Uncountable when referring to the general state of being level or the act of rinsing.
Ý nghĩa
Làm sạch hoặc rửa trôi một khoang, cơ quan hoặc vết thương bằng cách cho chất lỏng chảy qua
The nurse used saline to flush the wound.
Y tá đã dùng nước muối sinh lý để súc rửa vết thương.
Khiến một loài chim hoặc động vật phải bay hoặc chạy ra khỏi nơi ẩn nấp
The hunting dogs helped flush the quail from the brush.
Những con chó săn đã giúp xua đuổi chim cút ra khỏi bụi rậm.
Trở nên đỏ mặt, thường là do ngượng ngùng, xấu hổ hoặc tức giận
She began to flush when he complimented her.
Cô ấy bắt đầu đỏ mặt khi anh ấy khen ngợi cô.
Bằng phẳng hoặc ngang bằng với một bề mặt khác; tạo thành một bề mặt liên tục
Make sure the door is flush with the wall.
Hãy đảm bảo rằng cánh cửa phẳng với bức tường.
Có một số tiền lớn; dư dả
He's feeling quite flush after receiving his year-end bonus.
Anh ấy cảm thấy khá dư dả sau khi nhận được tiền thưởng cuối năm.
Một cảm xúc mạnh mẽ ập đến bất ngờ hoặc tình trạng da bị đỏ lên
A warm flush of embarrassment spread across her cheeks.
Một sự đỏ mặt vì ngượng ngùng lan rộng trên đôi má của cô ấy.