cistern
bể chứa nước / két nước bồn cầu
Danh từ
Số nhiều: cisterns
Ý nghĩa
Danh từbể chứa nước
Một vật chứa hoặc bể chống thấm nước dùng để lưu trữ nước, thường nằm dưới lòng đất hoặc được tích hợp vào hệ thống ống nước
"The ancient city relied on a massive stone cistern to survive the dry season."
Ngôi nhà cũ có một bể chứa nước bằng gạch ở sân sau để thu nước mưa.
Danh từkét nước bồn cầu
Bể chứa đầy nước gắn với bồn cầu dùng để cung cấp nước xả
"The plumber had to replace the seal on the toilet cistern to stop the leak."
Thợ sửa ống nước đã phải thay gioăng cao su trên két nước bồn cầu để ngăn rò rỉ.