scrub
Từ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự ma sát và cường độ. Dù là khi cọ rửa sàn nhà hay chuẩn bị cho một ca phẫu thuật, scrub đều hàm ý một nỗ lực thể chất nghiêm ngặt, vượt xa việc rửa thông thường để đảm bảo sự tinh khiết tuyệt đối hoặc loại bỏ hoàn toàn vết bẩn.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự thiếu năng lực hoặc không được coi trọng. Khi dùng để chỉ một người, nó gợi ý rằng họ chỉ là một nhân tố phụ hoặc một người tham gia cấp thấp, không có được uy tín như những chuyên gia hay những người kỳ cựu.
Countable when referring to a specific unskilled person (e.g., he is a scrub).
Ý nghĩa
Làm sạch thứ gì đó bằng cách chà xát mạnh, thường là dùng bàn chải và xà phòng
"She had to scrub the grease off the kitchen stove."
Cô ấy phải cọ sạch vết dầu mỡ trên bếp nấu trong nhà bếp.
Hủy hoặc từ bỏ một sự kiện hoặc dự án đã được lên kế hoạch
"The mission was scrubbed due to bad weather conditions."
Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết xấu.
Tự rửa sạch cơ thể, đặc biệt là bàn tay và cánh tay trước khi thực hiện phẫu thuật
"The surgeon will scrub for ten minutes before entering the operating theater."
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rửa tay sát khuẩn trong mười phút trước khi vào phòng mổ.
Thảm thực vật bao gồm các cây bụi nhỏ; cây cằn cỗi hoặc bụi rậm
"The hikers struggled to navigate through the dense coastal scrub."
Những người leo núi đã vất vả tìm đường đi xuyên qua những bụi rậm ven biển dày đặc.
Một người thiếu kỹ năng hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể
"The veteran player looked at the rookie as if he were just another scrub."
Cầu thủ kỳ cựu nhìn tân binh như thể anh ta chỉ là một kẻ kém cỏi khác.